Bỏ qua

09.09 ᰻ Phêrô Claver

Phero Claver-1788830078085.webp

Thánh Peter Claver, S.J. (1580-1654) - "Nô lệ của các nô lệ" - Tây Ban Nha

Cuộc đời

Phêrô Claver chào đời ngày 26 tháng 6 năm 1580 tại Verdú, xứ Catalonia, Tây Ban Nha, trong một gia đình khá giả. Ngài theo học tại Đại học Barcelona, và cũng chính tại đây, ngài lần đầu tiếp xúc với các tu sĩ Dòng Tên. Năm 1602, ở tuổi hai mươi, chàng thanh niên Phêrô Claver gia nhập Dòng Tên.

Năm 1605, khi đang học triết học tại học viện Montesión trên đảo Majorca, Ngài kết thân với một tu huynh gác cổng là Thầy Alphonsus Rodríguez. Chính vị tu huynh ấy đã nhận ra nơi chàng tu sĩ trẻ một khát vọng làm điều gì đó lớn lao cho Thiên Chúa, và khuyên ngài hãy nghĩ đến việc truyền giáo tại Tân Thế Giới.

Phêrô Claver tình nguyện đi truyền giáo. Năm 1610, ngài vượt đại dương đến Cartagena, Colombia. Sau khi hoàn tất chương trình thần học tại Bogotá, ngài được thụ phong linh mục tại Cartagena năm 1616 — và sẽ sống trọn phần đời còn lại tại đó.

Cartagena bấy giờ là một trong hai hải cảng được Tây Ban Nha chỉ định để tiếp nhận nô lệ từ châu Phi. Ước tính mỗi năm có khoảng 10.000 người bị đưa qua cảng này. Dù Đức Giáo hoàng Phaolô III đã nhiều lần lên án chế độ nô lệ từ thế kỷ trước, thực dân châu Âu vẫn tiếp tục bắt giữ và nô lệ hóa người châu Phi để làm việc trên các đồn điền và trong các hầm mỏ.

Ghi chú

Chính Dòng Tên cũng đã sở hữu nô lệ tại châu Mỹ suốt nhiều thế kỷ, kể cả tại Cartagena vào thời Thánh Claver. Đây là một chương sử đáng tiếc sâu sắc, và không nên bỏ qua khi nhìn vào bối cảnh sứ vụ của ngài. Ngày nay, Dự án Chế độ Nô lệ, Lịch sử, Ký ức và Hòa giải của Hội đồng Dòng Tên đang nghiên cứu di sản này và kết nối với hậu duệ của những người từng bị Dòng Tên bắt làm nô lệ. 1

Mỗi khi một con tàu chở nô lệ cập bến, Phêrô đã có mặt trên bến cảng, tay mang theo trái cây, bánh quy, kẹo, thuốc men, rượu mạnh, thuốc lá và chanh — tất cả đều là những thứ ngài đi xin được. Cùng với các giáo lý viên và thông dịch viên (nhiều người trong số họ là cựu nô lệ), ngài lên tàu, chào những người trên boong, rồi xuống tận khoang tàu tối tăm ngột ngạt để chăm sóc người bệnh.

Ngài rửa vết thương, bôi thuốc, băng bó, và ngài không rời tàu cho đến khi mọi người đều nhận được phần chăm sóc của mình. Chỉ sau đó ngài mới nói về Thiên Chúa.

"Chúng ta phải nói với họ bằng đôi tay, trước khi cố nói với họ bằng đôi môi."

Vì các nô lệ chỉ lưu lại Cartagena vài ngày trước khi bị bán đi, Phêrô phải làm việc khẩn trương. Ngài dạy giáo lý vắn tắt và rửa tội cho rất nhiều người — và nhờ đó, ngài có thêm cơ sở để thuyết phục các chủ nô đối xử nhân đạo hơn với những người nay đã là anh chị em Kitô hữu. Gặp một hài nhi sinh ra giữa hành trình hay một người đang hấp hối, ngài dừng lại rửa tội ngay lập tức.

Ngài cũng thăm viếng các bệnh viện, trong đó có một nơi chăm sóc bệnh nhân phong, và gặp gỡ các tù binh chiến tranh người Hà Lan và người Anh. Suốt những năm ấy, ngài sống với lượng thức ăn và giấc ngủ tối thiểu. Người ta kể lại những chuyện lạ lùng: bệnh nhân được chữa lành khi ngài chạm áo choàng vào, hay ánh sáng siêu nhiên bao phủ ngài trong những lần thăm bệnh viện.

Ngài tự gọi mình là "nô lệ của những người nô lệ mãi mãi".

Năm 1650, một trận dịch hạch tràn qua Cartagena. Phêrô chăm sóc các nạn nhân, rồi chính ngài ngã bệnh. Bốn năm cuối đời, ngài yếu đến mức không thể rời khỏi phòng.

Người được thuê chăm sóc ngài — một cựu nô lệ — lại đối xử tàn nhẫn với ngài, nhiều ngày bỏ đói, chẳng bao giờ tắm rửa cho ngài. Phêrô không hề than trách một lời. Ngài xác tín rằng mình đáng phải chịu như thế. 2

Năm 1654, khi ngài được lãnh bí tích xức dầu bệnh nhân, dân thành Cartagena kéo đến chật kín căn phòng để nhìn ngài lần cuối. Họ xem nơi ấy như một đền thánh, và lấy đi mọi thứ trừ chăn nệm trên giường để làm kỷ vật. Ngài qua đời ngày 8 tháng 9 năm 1654, sau khoảng bốn thập niên phục vụ và hơn 300.000 người được ngài rửa tội.

Ngài được Đức Piô IX phong chân phước ngày 16 tháng 7 năm 1850, và được Đức Lêô XIII tuyên thánh ngày 15 tháng 1 năm 1888 — cùng ngày với người bạn năm xưa, Thánh Alphonsus Rodríguez, người giữ cửa đã chỉ đường cho ngài.

Ngài là bổn mạng của những người nô lệ, của các xứ truyền giáo châu Phi, và của công lý giữa các sắc tộc.

Suy niệm

1. Đến với người ta ở nơi họ khốn cùng nhất

Phêrô Claver không ngồi đợi trong nhà thờ. Ngài ra bến cảng, ngài xuống khoang tàu — nơi hôi hám, tối tăm, đầy bệnh tật, nơi không ai muốn đến. Ngài gặp con người đúng vào lúc họ tan nát nhất.

Bác ái thật thường đòi ta phải di chuyển. Thăm một người bệnh, ghé qua nhà một người đang buồn, nhắn tin cho người bạn đã lâu không thấy đâu. Đừng đợi người khác tìm đến mình.

2. Nói bằng đôi tay trước khi nói bằng đôi môi

Đây là câu nói nổi tiếng nhất của ngài, và cũng là bài học sắc bén nhất. Claver không giảng đạo cho người đang đói. Ngài cho họ ăn trước, rửa vết thương trước, rồi mới nói về Thiên Chúa.

Lời khuyên, lời an ủi, thậm chí lời cầu nguyện — tất cả đều mất trọng lượng nếu ta bỏ qua nhu cầu cụ thể trước mắt. Một bữa cơm nấu cho người hàng xóm, một bộ quần áo được cho đi, một buổi chiều ngồi nghe ai đó khóc: những điều nhỏ bé ấy nói về Thiên Chúa rõ hơn nhiều bài diễn văn.

3. Nhìn thấy con người nơi kẻ bị xã hội xem là không phải người

Xã hội thời ngài không coi những người nô lệ là con người. Claver không tranh luận triết lý về điều đó — ngài chỉ đơn giản đối xử với họ như con người, ngày này qua ngày khác, suốt ba mươi lăm năm. Chính hành động ấy là lời phản bác mạnh mẽ nhất.

Luôn có những nhóm người mà xã hội quanh ta ngầm coi là "kém giá trị hơn" — người nghèo, người lao động chân tay, người khác biệt, người mắc lỗi lầm. Câu hỏi không phải là ta nghĩ gì về phẩm giá của họ, mà là ta đối xử với họ ra sao khi không ai nhìn.

"Chúng ta phải nói với họ bằng đôi tay qua việc trao ban, trước khi cố nói với họ bằng đôi môi."
— Thánh Phêrô Claver

Bình luận